Cấu tạo nhà thép tiền chế gồm những gì?

Khi nhận một báo giá nhà thép, phần dễ so sánh nhất là tổng giá — và phần dễ bị bỏ qua nhất là cấu tạo: cột, kèo, giằng, xà gồ, mái – vách, móng và các liên kết. Hai báo giá có thể cùng tổng tiền nhưng khác nhau ở những điểm quyết định độ bền, độ kín và khả năng mở rộng về sau.

Bài này trình bày cấu tạo của một nhà thép tiền chế theo trình tự từ trên xuống dưới và từ ngoài vào trong, để người đọc báo giá biết mình đang trả tiền cho những gì. Khái niệm chung và quy trình làm việc đã được trình bày ở bài nhà thép tiền chế là gì; phạm vi công việc cụ thể thuộc nhóm nhà thép tiền chế.

Cấu tạo tổng thể theo phương đứng

Một nhà thép tiền chế tiêu chuẩn được đọc theo bốn lớp, xếp từ dưới lên:

  • Lớp truyền tải xuống nền: móng và liên kết chân cột.
  • Lớp kết cấu chịu lực: cột, kèo (hoặc dàn), hệ giằng.
  • Lớp trung gian đỡ mái: xà gồ, hệ thanh chống và thanh giằng mái.
  • Lớp bao che và phụ kiện: tôn hoặc panel mái – vách, cửa, thông gió, máng xối, thoát nước mái.

Cách phân lớp này quan trọng vì mỗi lớp có tiêu chí kiểm tra khác nhau: lớp dưới sai thì khó sửa, lớp trên sai thì ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm sử dụng (dột, nóng, ồn, rung).

Các nhóm cấu kiện chính

Cột

Cột nhận tải trọng từ kèo và từ các tải trọng treo (cầu trục, ống kỹ thuật, máng cáp) rồi truyền xuống móng. Cột được liên kết với kèo tại đỉnh và với móng tại chân cột. Với nhà có cầu trục, cột còn phải chịu tải trọng ngang và mô-men tập trung ở vai cột — đây là điểm khác biệt lớn so với nhà không cầu trục.

Kèo và dàn

Kèo vượt nhịp giữa hai cột; tùy nhịp và tải trọng, bộ phận này có thể là kèo đặc hoặc dàn không gian. Kèo liên kết với cột bằng bu-lông qua bản mã; cao độ và độ thẳng của kèo quyết định độ phẳng của mái sau khi lợp.

Hệ giằng

Hệ giằng gồm giằng mái và giằng cột, có nhiệm vụ giữ ổn định tổng thể cho cả khung, chống chuyển vị ngang và truyền tải trọng gió về móng. Trong nhiều báo giá bị bỏ qua, hệ giằng thường bị tính gộp hoặc giảm khối lượng; khi thiếu giằng, công trình có thể rung và chuyển vị khi có gió mạnh.

Xà gồ

Xà gồ nằm trên kèo, đỡ tôn hoặc panel mái. Khoảng cách và tiết diện xà gồ ảnh hưởng trực tiếp đến độ võng mái, đến khả năng đi lại trên mái khi bảo trì và đến độ kín của mối nối tôn. Xà gồ được liên kết với kèo bằng bản mã hoặc chi tiết kẹp, phải đủ cứng để không xoay khi tải mái thay đổi.

Chi tiết hơn về cấu kiện này: xà gồ là gì.

Tôn mái và tôn vách

Tôn mái – vách là lớp che chắn và thoát nước. Chất lượng nằm ở ba điểm: độ dày và lớp phủ của tôn, hệ phụ kiện (nóc, diềm, máng xối, vít bơm keo), và kỹ thuật thi công (hướng lợp, độ dốc, mối nối). Cùng một loại tôn nhưng khác phụ kiện và cách thi công cho ra tuổi thọ rất khác nhau.

Móng và các liên kết chân cột

Móng bê tông cốt thép hoặc móng cọc, tùy điều kiện nền do khảo sát địa chất xác định. Liên kết chân cột gồm bu-lông neo (bu-lông móng) và bản đế; sai lệch tim trục hoặc cao độ bu-lông neo ở giai đoạn móng rất khó khắc phục sau khi cột đã lắp.

Đường truyền tải trọng: đọc theo một chiều

Tải trọng mái (tôn, xà gồ, gió, mưa) truyền xuống xà gồ, rồi xuống kèo, xuống cột, xuống móng và xuống nền đất. Tải trọng ngang do gió được đưa về móng qua hệ giằng và qua liên kết cột – móng. Khi đọc báo giá, câu hỏi nên đặt là: “cấu kiện nào nhận tải nào, và liên kết nào truyền tải đó?” — nhà thầu có bản vẽ rõ ràng sẽ trả lời được ngay.

Cách đọc bản vẽ cấu tạo khi nhận báo giá

  • Bản vẽ tổng thể: kích thước nhịp, bước cột, cao độ đỉnh cột và đỉnh mái, độ dốc mái.
  • Bản vẽ cấu kiện: tên cấu kiện, vật liệu, chiều dài, vị trí liên kết.
  • Bản vẽ liên kết: chi tiết bản mã, bu-lông, mối hàn, bản đế và bu-lông neo.
  • Bảng khối lượng (nếu có): đối chiếu với bản vẽ, không chỉ đọc tổng tiền.
  • Ghi chú kỹ thuật: loại thép, xử lý bề mặt, chủng loại tôn và phụ kiện.

Nếu báo giá chỉ có tổng tiền và một vài dòng mô tả, nên đề nghị nhà thầu bổ sung bản vẽ cấu tạo và bảng khối lượng trước khi quyết định.

Sai sót thường gặp trong cấu tạo – liên kết

  • Thiếu hoặc giảm hệ giằng, thanh chống mái; công trình vẫn đứng nhưng rung và chuyển vị nhiều.
  • Liên kết chân cột đơn giản hóa, bu-lông neo không đủ cấp bền hoặc đặt sai tim trục.
  • Xà gồ bố trí quá thưa hoặc thiếu chi tiết chống xoay, gây võng mái và hở mối nối tôn.
  • Xử lý bề mặt bị bỏ qua hoặc làm sơ sài, dẫn đến ăn mòn nhanh ở vùng ẩm, gần biển hoặc có hóa chất.
  • Phụ kiện mái (nóc, diềm, máng xối) không được liệt kê trong phạm vi công việc, dẫn đến phát sinh.

Kết luận: kiểm tra cấu tạo trước khi so giá

Cấu tạo là phần khó nhìn thấy nhưng quyết định tuổi thọ và chi phí vận hành của công trình. Việc dành thời gian đối chiếu bản vẽ cấu tạo, liên kết và bảng khối lượng thường giúp tránh những khoản phát sinh lớn hơn nhiều so với phần chênh lệch ban đầu giữa các báo giá.

Mọi thông số về nhịp, tiết diện, tải trọng và chủng loại thép đều phải theo bản vẽ được duyệt cho đúng công trình; không sử dụng lại số liệu của công trình khác.

Nếu đã có bản vẽ hoặc số liệu khảo sát mặt bằng, bạn có thể gửi bản vẽ hoặc mặt bằng để được đối chiếu cấu tạo và tư vấn phương án phù hợp.