Dột mái là sự cố được báo nhiều nhất ở nhà xưởng đang vận hành, và cũng là sự cố dễ bị xử lý theo cách tốn kém nhất: trám kín đúng chỗ nước nhỏ xuống, rồi vài tuần sau nước lại vào ở vị trí đó hoặc lệch sang chỗ khác. Dột mái không phải một hư hỏng duy nhất, mà là kết quả của nhiều nguyên nhân ở những vị trí khác nhau trên cùng một mái.
Bài viết trình bày các nhóm nguyên nhân thường gặp của dột mái tôn nhà xưởng, cách tiếp cận khi xử lý và những trường hợp nên khảo sát toàn bộ mái thay vì xử lý cục bộ. Nội dung giữ ở mức nguyên tắc: việc xác định nguyên nhân và chọn biện pháp cụ thể vẫn phải dựa trên khảo sát hiện trạng từng công trình.
Vì sao khó xác định đúng nguyên nhân
Trên mái tôn, nước vào ở một vị trí nhưng thường nhỏ xuống ở vị trí khác. Nước có thể chui qua mối nối hoặc qua lỗ vít, chảy dọc theo mặt dưới tấm tôn rồi mới rơi xuống, nên điểm nhỏ giọt bên trong chỉ là điểm cuối của đường nước. Thêm nữa, một mái thường có nhiều khuyết điểm cùng tồn tại: mối nối đã lão hoá, vít bị lỏng, máng xối ứ nước, một vài tấm tôn đã hư.
Các nhóm nguyên nhân thường gặp
Mối nối và chồng mí tôn
Đây là vị trí nước vào phổ biến nhất. Tôn mái được lắp chồng mí lên nhau, và mối chồng mí phụ thuộc vào hướng dốc: nếu mí được đặt ngược hướng thoát nước, nước sẽ đứng lại ở mép mí thay vì chảy qua. Keo hoặc mastic tại mí chỉ có tác dụng khi còn liên kết tốt với bề mặt tôn; khi lớp keo đã cứng, nứt hoặc bong thì mối chồng mí trở thành khe hở.
Vít bắt tôn và đệm kín
Vít bắt tôn giữ tấm tôn xuống xà gồ và đồng thời làm kín lỗ xuyên qua tôn nhờ đệm kín ở mặt dưới đầu vít. Khi vít bị lỏng hoặc bật lên khỏi tôn, tấm tôn mất neo và lỗ vít trở thành điểm vào nước. Đệm kín lão hoá theo thời gian và mất khả năng đàn hồi, nên ngay cả khi vít còn chặt, nước vẫn có thể thấm qua khe giữa đầu vít và mặt tôn.
Keo và mastic tại mối nối
Keo và mastic là lớp làm kín, không phải kết cấu chịu lực. Chúng làm việc tốt khi bề mặt tôn được làm sạch, khô và lớp keo được thi công liên tục trên suốt chiều dài mối nối. Khi lớp keo bị cứng, nứt, bong mép hoặc đứt đoạn, nước đi qua đúng những đoạn đứt đó — đó là lý do nhiều trường hợp đã trám keo vẫn còn dột.
Ăn mòn và hư hỏng cơ học trên tấm tôn
Tôn mái có thể bị thủng cục bộ theo hai hướng. Thứ nhất là ăn mòn: hơi ẩm hoặc môi trường sản xuất tác động lâu dài lên bề mặt tôn, làm lớp phủ suy giảm và hình thành các điểm gỉ; điểm gỉ sâu dần thành lỗ thủng, thường thấy ở vùng tôn thường xuyên ẩm hoặc có nước đọng. Thứ hai là hư hỏng cơ học: va đập, vật rơi hoặc dẫm đạp trực tiếp lên tôn khi kiểm tra và sửa chữa.
Độ dốc và khả năng thoát nước
Mái tôn thoát nước bằng độ dốc, nên vùng nào không đủ dốc để nước chảy đều sẽ giữ nước lại. Vũng đọng trên mái là dấu hiệu, không phải nguyên nhân: nó cho thấy nước ở lại trên mái lâu hơn bình thường, và chính khoảng thời gian đó làm tăng khả năng nước tìm được đường vào qua mối nối, lỗ vít hoặc điểm gỉ.
Máng xối và ống thoát nước mưa
Máng xối và ống thoát nước mưa không đủ khả năng thoát sẽ làm nước dâng lên và tràn vào vị trí tiếp giáp giữa mái và máng. Nguyên nhân thường gặp là tắc do lá cây, bụi và vật lạ từ mái trôi xuống; hoặc máng và ống không còn phù hợp với lượng nước thực tế sau khi công trình mở rộng hoặc thay đổi hệ thống thoát. Máng ứ nước lâu ngày cũng làm hư các mối nối và chân máng.
Vị trí xuyên mái và chi tiết bao quanh
Các vị trí xuyên mái như đường ống, máng cáp, cửa lấy sáng và thiết bị thông gió là điểm gián đoạn của lớp tôn. Chi tiết che chắn quanh những vị trí này làm việc theo một nguyên tắc: nước phải chảy qua bề mặt chi tiết rồi thoát ra ngoài, không được đứng lại ở mép chi tiết. Khi chi tiết này lão hoá hoặc được chế tạo không đúng nguyên tắc đó, nước sẽ theo mép chi tiết vào bên trong.
Mưa tạt ở đầu hồi và diềm mái
Khi có gió lớn, nước mưa không rơi thẳng đứng mà bị tạt ngang, nên nước có thể vào ở diềm mái, đầu hồi hoặc các chi tiết ở biên mái ngay cả khi thân mái còn tốt. Trường hợp này thường chỉ gây dột khi mưa lớn kèm gió, còn mưa nhỏ thì không — một dấu hiệu hữu ích để phân biệt với nước vào qua mối nối hoặc lỗ vít.
Kết cấu mái chuyển vị
Nếu kết cấu mái hoặc xà gồ chuyển vị, các tấm tôn bị kéo lệch theo và những mối nối vốn kín sẽ hở ra; những chỗ này thường kèm theo vít bị lệch hoặc tấm tôn bị căng. Trong trường hợp đó, làm kín lại mối nối chỉ là xử lý tình huống: nếu chuyển vị tiếp diễn, mối nối sẽ hở lại — đây là trường hợp cần khảo sát trước khi sửa.
Cách tiếp cận khi xử lý dột mái tôn
Thứ tự xử lý quan trọng hơn biện pháp cụ thể, vì biện pháp chỉ đúng khi đã biết nước vào ở đâu và vì sao.
- Xác định vị trí nước vào: quan sát từ trên mái kết hợp dấu vết bên trong như vệt nước trên xà gồ, vết ố trên mặt dưới tôn, hàng hoá bị ẩm; ghi nhận khi trời mưa hoặc ngay sau mưa.
- Kiểm tra toàn bộ chu vi khu vực nghi vấn, không chỉ điểm nhỏ giọt: mối nối, hàng vít, mép tôn, vị trí xuyên mái và máng xối gần đó.
- Ghi nhận hiện trạng bằng ảnh và vị trí trước khi xử lý.
- Xử lý theo nguyên nhân đã xác định, và xử lý các điểm cùng nhóm trong một lần lên mái.
- Kiểm tra lại sau trận mưa kế tiếp; nếu nước vẫn vào đúng vị trí cũ thì nguyên nhân chưa được xác định đúng.
Nhóm biện pháp xử lý theo nguyên nhân
Ở mức nguyên tắc, các nhóm biện pháp tương ứng với nhóm nguyên nhân như sau:
- Mối nối hở hoặc keo đã hỏng: xử lý lại mối chồng mí, bảo đảm mí đúng hướng thoát nước và lớp làm kín liên tục trên suốt chiều dài mối nối.
- Vít lỏng, bật khỏi tôn hoặc mất đệm kín: siết lại hoặc thay vít, thay đệm kín đúng vị trí xà gồ; kiểm tra cả hàng vít lân cận.
- Tấm tôn đã hư hỏng cục bộ: loại bỏ phần hư và thay lại phần đó; trám lên bề mặt đã hư thường không bịt được đường nước vào.
- Vị trí xuyên mái: xử lý lại chi tiết che chắn theo nguyên tắc nước chảy qua bề mặt và thoát ra ngoài.
- Máng xối và ống thoát bị tắc: thông và kiểm tra lại khả năng thoát của toàn tuyến.
- Nước đọng lại trên mái: xác định vì sao nước không thoát hết trước khi xử lý bề mặt.
Các nhóm biện pháp trên chỉ nên thực hiện sau khi đã xác định được nguyên nhân, theo thứ tự ưu tiên dựa trên ảnh hưởng đến khu vực sản xuất bên dưới.
Khi nào nên khảo sát toàn bộ mái
Xử lý cục bộ phù hợp khi nước vào ở một vị trí đã xác định được. Khảo sát toàn bộ mái nên được tính đến khi:
- Dột tái lại ở cùng một vị trí sau khi đã xử lý.
- Nước vào ở nhiều vị trí khác nhau trên cùng một mái, hoặc xuất hiện thêm vị trí mới sau mỗi mùa mưa.
- Mái có nhiều hàng vít lỏng, nhiều mối nối đã hỏng hoặc nhiều điểm gỉ cùng lúc.
- Không xác định được đường nước vào dù đã kiểm tra cả từ trên mái và từ bên trong.
- Mái đã được xử lý cục bộ nhiều lần trong thời gian ngắn.
Trong những trường hợp này, xử lý từng điểm thường không hiệu quả bằng một lần đánh giá tổng thể để xác định nhóm nguyên nhân chính.
Hiểu nhầm thường gặp
- Cho rằng dột chỉ do một nguyên nhân: một mái thường có nhiều khuyết điểm cùng lúc, nên xử lý một điểm không loại trừ các điểm còn lại.
- Cho rằng trám keo là xong: keo chỉ làm kín khi mối nối còn ổn và bề mặt được xử lý đúng; keo không thay thế được việc thay tấm tôn đã hư.
- Cho rằng mưa to thì mái nào cũng dột: nước vào khi mưa lớn kèm gió là dạng nguyên nhân riêng ở biên mái.
- Cho rằng dột là do tôn kém: mối nối, vít, chi tiết xuyên mái và khả năng thoát nước đều có thể gây dột trên một tấm tôn còn tốt.
Ghi nhận sau khi xử lý
Việc ghi nhận giúp phân biệt một sự cố mới với sự cố cũ chưa được xử lý hết.
- Ghi vị trí đã xử lý và biện pháp đã thực hiện, kèm ảnh trước và sau.
- Kiểm tra lại sau trận mưa kế tiếp và ghi rõ vị trí nước vào còn hay đã hết.
- Lưu các ghi nhận cùng hồ sơ công trình để lần kiểm tra sau không phải bắt đầu lại từ đầu.
Tìm hiểu thêm
Các nhóm nguyên nhân và hướng xử lý khác của nhà xưởng được trình bày trong nhóm kiến thức nhà thép và nhà xưởng. Nếu cần đối chiếu trước khi xử lý, bài dấu hiệu nhà xưởng cần sửa chữa trình bày cách quan sát và ghi nhận dấu hiệu ở kết cấu, mái, nền – sàn và vách.
Phạm vi khảo sát, sửa chữa và cải tạo nhà xưởng được nêu tại trang dịch vụ sửa chữa và cải tạo nhà xưởng. Khi đã có ảnh chụp và mô tả vị trí dột, có thể gửi hiện trạng mái để được khảo sát.